TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doublure

giọng máy của trình duyệt

doublure nghĩa là miếng lót bìa sách.

Nghĩa của doublure

Danh từ

  1. Miếng lót bìa sách (bằng da...).

Dạng từ của doublure

Số nhiềudoublures

Câu hỏi thường gặp

doublure nghĩa là gì?

doublure (danh từ) nghĩa là miếng lót bìa sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.