TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

douce

UK/duːs/ giọng máy của trình duyệt

douce nghĩa là nhẹ nhàng, êm dịu, điềm đạm.

Nghĩa của douce

Tính từ

  1. Ê-cốt Nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng.
  2. Điềm đạm.

Dạng từ của douce

So sánh hơndoucer
So sánh nhấtdoucest

Câu hỏi thường gặp

douce nghĩa là gì?

douce (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng, êm dịu, điềm đạm.

douce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douce: giọng Anh (UK) /duːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.