douce
UK/duːs/
giọng máy của trình duyệt
douce nghĩa là nhẹ nhàng, êm dịu, điềm đạm.
Nghĩa của douce
Tính từ
- Ê-cốt Nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng.
- Điềm đạm.
Dạng từ của douce
| So sánh hơn | doucer |
| So sánh nhất | doucest |
Câu hỏi thường gặp
douce nghĩa là gì?
douce (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng, êm dịu, điềm đạm.
douce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douce: giọng Anh (UK) /duːs/.