TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

douche

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/duːʃ/ US/duːʃ/ giọng máy của trình duyệt

douche nghĩa là vòi tắm hương sen, cái thụt, sự thụt rửa, thụt rửa.

Nghĩa của douche

Danh từ

  1. Vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen.
  2. Y học Cái thụt; sự thụt rửa (ruột...).

Động từ

  1. Tắm bằng vòi hương sen.
  2. Y học Thụt rửa.

Dạng từ của douche

Số nhiềudouches
Ngôi thứ ba số ítdouches
Hiện tại phân từ (-ing)douching
Quá khứ phân từdouched
Quá khứdouched

Câu hỏi thường gặp

douche nghĩa là gì?

douche (danh từ, động từ) nghĩa là vòi tắm hương sen, cái thụt, sự thụt rửa, thụt rửa.

douche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douche: giọng Anh (UK) /duːʃ/, giọng Mỹ (US) /duːʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.