douche
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/duːʃ/
US/duːʃ/
giọng máy của trình duyệt
douche nghĩa là vòi tắm hương sen, cái thụt, sự thụt rửa, thụt rửa.
Nghĩa của douche
Danh từ
- Vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen.
- Y học Cái thụt; sự thụt rửa (ruột...).
Động từ
- Tắm bằng vòi hương sen.
- Y học Thụt rửa.
Dạng từ của douche
| Số nhiều | douches |
| Ngôi thứ ba số ít | douches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | douching |
| Quá khứ phân từ | douched |
| Quá khứ | douched |
Câu hỏi thường gặp
douche nghĩa là gì?
douche (danh từ, động từ) nghĩa là vòi tắm hương sen, cái thụt, sự thụt rửa, thụt rửa.
douche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douche: giọng Anh (UK) /duːʃ/, giọng Mỹ (US) /duːʃ/.