dow
UK/daʊ/
US/daʊ/
giọng máy của trình duyệt
dow nghĩa là Thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn).
Nghĩa của dow
Danh từ
- Thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn).
Dạng từ của dow
| Ngôi thứ ba số ít | dows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dowing |
| Quá khứ phân từ | dowed |
| Quá khứ | dowed |
Câu hỏi thường gặp
dow nghĩa là gì?
dow (danh từ) nghĩa là Thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn).
dow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dow: giọng Anh (UK) /daʊ/, giọng Mỹ (US) /daʊ/.