TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dowager

UK/ˈdaʊədʒə/ US/ˈdaʊəd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

dowager nghĩa là quả phụ thừa kế.

Nghĩa của dowager

Danh từ

  1. Quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng).
    • queen dowagervợ của vua
  2. Thông tục Người đàn bà chững chạc.

Dạng từ của dowager

Số nhiềudowagers

Họ từ của dowager

Câu hỏi thường gặp

dowager nghĩa là gì?

dowager (danh từ) nghĩa là quả phụ thừa kế.

dowager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dowager: giọng Anh (UK) /ˈdaʊədʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊəd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.