dowager
UK/ˈdaʊədʒə/
US/ˈdaʊəd͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
dowager nghĩa là quả phụ thừa kế.
Nghĩa của dowager
Danh từ
- Quả phụ thừa kế (được thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng).
- queen dowagervợ của vua
- Thông tục Người đàn bà chững chạc.
Dạng từ của dowager
| Số nhiều | dowagers |
Họ từ của dowager
Câu hỏi thường gặp
dowager nghĩa là gì?
dowager (danh từ) nghĩa là quả phụ thừa kế.
dowager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dowager: giọng Anh (UK) /ˈdaʊədʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊəd͡ʒɚ/.