TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

down-stroke

US/ˈdɑʊn.ˈstroʊk/ giọng máy của trình duyệt

down-stroke nghĩa là nét xuống.

Nghĩa của down-stroke

Danh từ

  1. Nét xuống (chữ viết...).

Câu hỏi thường gặp

down-stroke nghĩa là gì?

down-stroke (danh từ) nghĩa là nét xuống.

down-stroke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của down-stroke: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˈstroʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.