TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Down syndrome

UK/daʊn ˈsɪndɹəʊm/ US/daʊn ˈsɪndɹoʊm/ giọng máy của trình duyệt

Down syndrome nghĩa là hội chứng down.

Nghĩa của Down syndrome

Danh từ

  1. Mỹ Hội chứng Down.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Down syndrome

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Down syndrome nghĩa là gì?

Down syndrome (danh từ) nghĩa là hội chứng down.

Down syndrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Down syndrome: giọng Anh (UK) /daʊn ˈsɪndɹəʊm/, giọng Mỹ (US) /daʊn ˈsɪndɹoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.