down tools
giọng máy của trình duyệt
down tools nghĩa là bãi công, ngừng việc.
Nghĩa của down tools
Cụm động từ
- Bãi công.
- Ngừng việc.
Dạng từ của down tools
| Ngôi thứ ba số ít | downs tools |
| Hiện tại phân từ (-ing) | downing tools |
| Quá khứ phân từ | downed tools |
| Quá khứ | downed tools |
Câu hỏi thường gặp
down tools nghĩa là gì?
down tools (cụm động từ) nghĩa là bãi công, ngừng việc.