TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

down tools

giọng máy của trình duyệt

down tools nghĩa là bãi công, ngừng việc.

Nghĩa của down tools

Cụm động từ

  1. Bãi công.
  2. Ngừng việc.

Dạng từ của down tools

Ngôi thứ ba số ítdowns tools
Hiện tại phân từ (-ing)downing tools
Quá khứ phân từdowned tools
Quá khứdowned tools

Câu hỏi thường gặp

down tools nghĩa là gì?

down tools (cụm động từ) nghĩa là bãi công, ngừng việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.