downflow nghĩa là việc chảy xuống dưới, vật trôi xuống dưới.
Nghĩa của downflow
Danh từ
Việc chảy xuống dưới; vật trôi xuống dưới.
Dạng từ của downflow
Số nhiều
downflows
Câu hỏi thường gặp
downflow nghĩa là gì?
downflow (danh từ) nghĩa là việc chảy xuống dưới, vật trôi xuống dưới.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.