downhaul
US/ˈdɑʊn.ˌhɔl/
giọng máy của trình duyệt
downhaul nghĩa là dây kéo buồm xuống.
Nghĩa của downhaul
Danh từ
- Dây kéo buồm xuống.
Dạng từ của downhaul
| Số nhiều | downhauls |
Câu hỏi thường gặp
downhaul nghĩa là gì?
downhaul (danh từ) nghĩa là dây kéo buồm xuống.
downhaul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downhaul: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˌhɔl/.