TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downhaul

US/ˈdɑʊn.ˌhɔl/ giọng máy của trình duyệt

downhaul nghĩa là dây kéo buồm xuống.

Nghĩa của downhaul

Danh từ

  1. Dây kéo buồm xuống.

Dạng từ của downhaul

Số nhiềudownhauls

Câu hỏi thường gặp

downhaul nghĩa là gì?

downhaul (danh từ) nghĩa là dây kéo buồm xuống.

downhaul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downhaul: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˌhɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.