downhearted
US/daʊnˈhɑːr.təd/
giọng máy của trình duyệt
downhearted nghĩa là nản lòng, nản chí.
Nghĩa của downhearted
Tính từ
- Nản lòng, nản chí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downhearted
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downhearted nghĩa là gì?
downhearted (tính từ) nghĩa là nản lòng, nản chí.
downhearted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downhearted: giọng Mỹ (US) /daʊnˈhɑːr.təd/.