TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downland

UK/ˈdaʊn.lænd/ US/ˈdaʊnˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

downland nghĩa là vùng đất thấp.

Nghĩa của downland

Danh từ

  1. Vùng đất thấp.

Dạng từ của downland

Số nhiềudownlands

Câu hỏi thường gặp

downland nghĩa là gì?

downland (danh từ) nghĩa là vùng đất thấp.

downland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downland: giọng Anh (UK) /ˈdaʊn.lænd/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.