TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downtime

UK/ˈdaʊntaɪm/ US/ˈdaʊnˌtaɪm/ giọng máy của trình duyệt

downtime nghĩa là thời gian chết.

Nghĩa của downtime

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường).

Dạng từ của downtime

Số nhiềudowntimes

Câu hỏi thường gặp

downtime nghĩa là gì?

downtime (danh từ) nghĩa là thời gian chết.

downtime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downtime: giọng Anh (UK) /ˈdaʊntaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌtaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.