downtime
UK/ˈdaʊntaɪm/
US/ˈdaʊnˌtaɪm/
giọng máy của trình duyệt
downtime nghĩa là thời gian chết.
Nghĩa của downtime
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường).
Dạng từ của downtime
| Số nhiều | downtimes |
Câu hỏi thường gặp
downtime nghĩa là gì?
downtime (danh từ) nghĩa là thời gian chết.
downtime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downtime: giọng Anh (UK) /ˈdaʊntaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌtaɪm/.