downstroke
US/ˈdaʊnˌstɹoʊk/
giọng máy của trình duyệt
downstroke nghĩa là cú đánh giáng xuống, chiều hướng giảm sút.
Nghĩa của downstroke
Danh từ
- Cú đánh giáng xuống.
- Chiều hướng giảm sút.
- Nét bút đi xuống.
Dạng từ của downstroke
| Số nhiều | downstrokes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downstroke
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downstroke nghĩa là gì?
downstroke (danh từ) nghĩa là cú đánh giáng xuống, chiều hướng giảm sút.
downstroke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downstroke: giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌstɹoʊk/.