downtrodden
UK/ˈdaʊnˌtɹɒdən/
US/ˈdaʊnˌtɹɑdən/
giọng máy của trình duyệt
downtrodden nghĩa là bị chà đạp, bị áp bức.
Nghĩa của downtrodden
Tính từ
- Bị chà đạp, bị áp bức, bị đè nén.
Dạng từ của downtrodden
| So sánh hơn | more downtrodden |
| So sánh nhất | most downtrodden |
Câu hỏi thường gặp
downtrodden nghĩa là gì?
downtrodden (tính từ) nghĩa là bị chà đạp, bị áp bức.
downtrodden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downtrodden: giọng Anh (UK) /ˈdaʊnˌtɹɒdən/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌtɹɑdən/.