TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dowsing-rod

giọng máy của trình duyệt

dowsing-rod nghĩa là que thăm dò.

Nghĩa của dowsing-rod

Danh từ

  1. Que thăm dò (nước hoặc mỏ).

Dạng từ của dowsing-rod

Số nhiềudowsing rods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dowsing-rod

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dowsing-rod nghĩa là gì?

dowsing-rod (danh từ) nghĩa là que thăm dò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.