drabbet Nghe giọng máy của trình duyệt drabbet nghĩa là vải thô, vải mộc. Nghĩa của drabbet Danh từ Vải thô, vải mộc. Dạng từ của drabbet Số nhiềudrabbets Câu hỏi thường gặp drabbet nghĩa là gì?drabbet (danh từ) nghĩa là vải thô, vải mộc.