drabble
UK/ˈdɹæbəl/
US/ˈdɹæbəl/
giọng máy của trình duyệt
drabble nghĩa là lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn, vấy nước bẩn.
Nghĩa của drabble
Nội động từ
- Lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn.
Ngoại động từ
- Vấy bùn, vấy nước bẩn (vào ai).
- Kéo lê (ai) trong bùn.
Dạng từ của drabble
| Ngôi thứ ba số ít | drabbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drabbling |
| Quá khứ phân từ | drabbled |
| Quá khứ | drabbled |
| Số nhiều | drabbles |
Câu hỏi thường gặp
drabble nghĩa là gì?
drabble (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy bùn, vấy nước bẩn.
drabble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drabble: giọng Anh (UK) /ˈdɹæbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹæbəl/.