drab
UK/dɹæb/
US/dɹæb/
giọng máy của trình duyệt
drab nghĩa là nâu xám, đều đều, buồn tẻ, vải nâu xám.
Nghĩa của drab
Tính từ
- Nâu xám.
- Đều đều, buồn tẻ, xám xịt.
Danh từ
- Vải nâu xám.
- Vải dày màu nâu xám.
- Sự đều đều, sự buồn tẻ.
- Người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn.
- Gái đĩ, gái điếm.
Nội động từ
- Chơi đĩ, chơi điếm.
Dạng từ của drab
| Số nhiều | drabs |
| So sánh hơn | drabber |
| So sánh nhất | drabbest |
| Ngôi thứ ba số ít | drabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drabbing |
| Quá khứ phân từ | drabbed |
| Quá khứ | drabbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drab
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của drab
Câu hỏi thường gặp
drab nghĩa là gì?
drab (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là nâu xám, đều đều, buồn tẻ, vải nâu xám.
drab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drab: giọng Anh (UK) /dɹæb/, giọng Mỹ (US) /dɹæb/.