TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dragon-fly

US/ˈdræ.ɡən.ˈflɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

dragon-fly nghĩa là con chuồn chuồn.

Nghĩa của dragon-fly

Danh từ

  1. Động vật học Con chuồn chuồn.

Câu hỏi thường gặp

dragon-fly nghĩa là gì?

dragon-fly (danh từ) nghĩa là con chuồn chuồn.

dragon-fly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragon-fly: giọng Mỹ (US) /ˈdræ.ɡən.ˈflɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.