TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dragon fruit

UK/ˈdɹæɡ.ən ˌfɹuːt/ giọng máy của trình duyệt

dragon fruit nghĩa là thanh long.

Nghĩa của dragon fruit

Danh từ

  1. Thanh long.

Dạng từ của dragon fruit

Số nhiềudragon fruits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dragon fruit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dragon fruit nghĩa là gì?

dragon fruit (danh từ) nghĩa là thanh long.

dragon fruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragon fruit: giọng Anh (UK) /ˈdɹæɡ.ən ˌfɹuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.