dragon fruit
UK/ˈdɹæɡ.ən ˌfɹuːt/
giọng máy của trình duyệt
dragon fruit nghĩa là thanh long.
Nghĩa của dragon fruit
Danh từ
- Thanh long.
Dạng từ của dragon fruit
| Số nhiều | dragon fruits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dragon fruit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dragon fruit nghĩa là gì?
dragon fruit (danh từ) nghĩa là thanh long.
dragon fruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dragon fruit: giọng Anh (UK) /ˈdɹæɡ.ən ˌfɹuːt/.