TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dragon-tree

US/ˈdræ.ɡən.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

dragon-tree nghĩa là cây máu rồng.

Nghĩa của dragon-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây máu rồng (thuộc họ dừa).

Dạng từ của dragon-tree

Số nhiềudragon trees

Câu hỏi thường gặp

dragon-tree nghĩa là gì?

dragon-tree (danh từ) nghĩa là cây máu rồng.

dragon-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragon-tree: giọng Mỹ (US) /ˈdræ.ɡən.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.