TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dragonet

UK/ˈdɹæɡənɛt/ US/ˈdɹæɡənɛt/ giọng máy của trình duyệt

dragonet nghĩa là cá đàn lia.

Nghĩa của dragonet

Danh từ

  1. Động vật Cá đàn lia.

Dạng từ của dragonet

Số nhiềudragonets

Câu hỏi thường gặp

dragonet nghĩa là gì?

dragonet (danh từ) nghĩa là cá đàn lia.

dragonet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragonet: giọng Anh (UK) /ˈdɹæɡənɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹæɡənɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.