TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drainage-area

US/ˈdreɪ.nɪdʒ.ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

drainage-area nghĩa là lưu vực sông.

Nghĩa của drainage-area

Danh từ

  1. Lưu vực sông.

Dạng từ của drainage-area

Số nhiềudrainage areas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drainage-area

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

drainage-area nghĩa là gì?

drainage-area (danh từ) nghĩa là lưu vực sông.

drainage-area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drainage-area: giọng Mỹ (US) /ˈdreɪ.nɪdʒ.ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.