TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

draw-plate

US/ˈdrɔ.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

draw-plate nghĩa là bàn kéo sợi.

Nghĩa của draw-plate

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bàn kéo sợi (kim loại).

Câu hỏi thường gặp

draw-plate nghĩa là gì?

draw-plate (danh từ) nghĩa là bàn kéo sợi.

draw-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draw-plate: giọng Mỹ (US) /ˈdrɔ.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.