draw-plate
US/ˈdrɔ.ˈpleɪt/
giọng máy của trình duyệt
draw-plate nghĩa là bàn kéo sợi.
Nghĩa của draw-plate
Danh từ
- Kỹ thuật Bàn kéo sợi (kim loại).
Câu hỏi thường gặp
draw-plate nghĩa là gì?
draw-plate (danh từ) nghĩa là bàn kéo sợi.
draw-plate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của draw-plate: giọng Mỹ (US) /ˈdrɔ.ˈpleɪt/.