TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drawbridge

UK/ˈdɹɔːbɹɪd͡ʒ/ US/ˈdɹɔːbɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

drawbridge nghĩa là cầu sắt.

Nghĩa của drawbridge

Danh từ

  1. Cầu sắt.

Dạng từ của drawbridge

Số nhiềudrawbridges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drawbridge

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ drawbridge

Từ draw và bridge.

Câu hỏi thường gặp

drawbridge nghĩa là gì?

drawbridge (danh từ) nghĩa là cầu sắt.

drawbridge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drawbridge: giọng Anh (UK) /ˈdɹɔːbɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɔːbɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.