TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drawerful

US/ˈdrɔ.ər.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

drawerful nghĩa là ngăn kéo.

Nghĩa của drawerful

Danh từ

  1. Ngăn kéo (đầy).

Dạng từ của drawerful

Số nhiềudrawerfuls

Câu hỏi thường gặp

drawerful nghĩa là gì?

drawerful (danh từ) nghĩa là ngăn kéo.

drawerful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drawerful: giọng Mỹ (US) /ˈdrɔ.ər.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.