dressmaking
giọng máy của trình duyệt
dressmaking nghĩa là Việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà.
Nghĩa của dressmaking
Danh từ
- Việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà.
Dạng từ của dressmaking
| Số nhiều | dressmakings |
Câu hỏi thường gặp
dressmaking nghĩa là gì?
dressmaking (danh từ) nghĩa là Việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà.