dressy
UK/ˈdɹɛsi/
US/ˈdɹɛsi/
giọng máy của trình duyệt
dressy nghĩa là thích diện, diện sang, diện sang trọng.
Nghĩa của dressy
Tính từ
- Thích diện; diện sang (người).
- Diện sang trọng (quần áo).
Dạng từ của dressy
| So sánh hơn | dressier |
| So sánh nhất | dressiest |
Họ từ của dressy
Câu hỏi thường gặp
dressy nghĩa là gì?
dressy (tính từ) nghĩa là thích diện, diện sang, diện sang trọng.
dressy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dressy: giọng Anh (UK) /ˈdɹɛsi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɛsi/.