drillhole
giọng máy của trình duyệt
drillhole nghĩa là lỗ khoan.
Nghĩa của drillhole
Danh từ
- Lỗ khoan.
Dạng từ của drillhole
| Số nhiều | drillholes |
Câu hỏi thường gặp
drillhole nghĩa là gì?
drillhole (danh từ) nghĩa là lỗ khoan.
drillhole nghĩa là lỗ khoan.
| Số nhiều | drillholes |
drillhole (danh từ) nghĩa là lỗ khoan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.