droop
UK/ˈdɹuːp/
US/ˈdɹuːp/
giọng máy của trình duyệt
droop nghĩa là dáng gục xuống, dáng cuối xuống, vẻ ủ rũ, sự chán nản.
Nghĩa của droop
Danh từ
- Dáng gục xuống, dáng cuối xuống, dáng rũ xuống.
- Vẻ ủ rũ; sự chán nản.
- Sự hạ giọng.
Nội động từ
- Ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...).
- Nhìn xuống (mắt, đầu...).
- Thơ ca Chìm xuống, lặn xế (mặt trời...).
- Ủ rũ; chán nản.
- Cúi, gục (đầu...) xuống.
Dạng từ của droop
| Ngôi thứ ba số ít | droops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drooping |
| Quá khứ phân từ | drooped |
| Quá khứ | drooped |
| Số nhiều | droops |
| So sánh hơn | more droop |
| So sánh nhất | most droop |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với droop
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
droop nghĩa là gì?
droop (danh từ, nội động từ) nghĩa là dáng gục xuống, dáng cuối xuống, vẻ ủ rũ, sự chán nản.
droop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của droop: giọng Anh (UK) /ˈdɹuːp/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹuːp/.