droplet
UK/ˈdɹɒplət/
US/ˈdɹɑplət/
giọng máy của trình duyệt
droplet nghĩa là giọt nhỏ.
Nghĩa của droplet
Danh từ
- Giọt nhỏ.
Dạng từ của droplet
| Số nhiều | droplets |
Câu hỏi thường gặp
droplet nghĩa là gì?
droplet (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.
droplet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của droplet: giọng Anh (UK) /ˈdɹɒplət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɑplət/.