TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

droplet

UK/ˈdɹɒplət/ US/ˈdɹɑplət/ giọng máy của trình duyệt

droplet nghĩa là giọt nhỏ.

Nghĩa của droplet

Danh từ

  1. Giọt nhỏ.

Dạng từ của droplet

Số nhiềudroplets

Câu hỏi thường gặp

droplet nghĩa là gì?

droplet (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.

droplet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droplet: giọng Anh (UK) /ˈdɹɒplət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹɑplət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.