drowsiness
US/ˈdɹæʊːzinəs/
giọng máy của trình duyệt
drowsiness nghĩa là tình trạng buồn ngủ, tình trạng uể oải, tình trạng thờ thẫn.
Nghĩa của drowsiness
Danh từ
- Tình trạng ngủ lơ mơ, tình trạng ngủ gà ngủ gật; tình trạng buồn ngủ.
- Tình trạng uể oải, tình trạng thờ thẫn.
Dạng từ của drowsiness
| Số nhiều | drowsinesses |
Câu hỏi thường gặp
drowsiness nghĩa là gì?
drowsiness (danh từ) nghĩa là tình trạng buồn ngủ, tình trạng uể oải, tình trạng thờ thẫn.
drowsiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drowsiness: giọng Mỹ (US) /ˈdɹæʊːzinəs/.