TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drumhead court-martial

giọng máy của trình duyệt

drumhead court-martial nghĩa là (Như) Court martial.

Nghĩa của drumhead court-martial

Danh từ

  1. (Như) Court martial.

Dạng từ của drumhead court-martial

Số nhiềudrumhead court-martials

Câu hỏi thường gặp

drumhead court-martial nghĩa là gì?

drumhead court-martial (danh từ) nghĩa là (Như) Court martial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.