drumstick tree
giọng máy của trình duyệt
drumstick tree nghĩa là chùm ngây.
Nghĩa của drumstick tree
Danh từ
- Chùm ngây.
Dạng từ của drumstick tree
| Số nhiều | drumstick trees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drumstick tree
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
drumstick tree nghĩa là gì?
drumstick tree (danh từ) nghĩa là chùm ngây.