TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ben

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛn/ US/bɛn/ giọng máy của trình duyệt

ben nghĩa là đỉnh núi.

Nghĩa của ben

Danh từ

  1. Đỉnh núi.

Dạng từ của ben

Số nhiềubens
So sánh hơnbenner
So sánh nhấtbenmost

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ben

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ben nghĩa là gì?

ben (danh từ) nghĩa là đỉnh núi.

ben phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ben: giọng Anh (UK) /bɛn/, giọng Mỹ (US) /bɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.