TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dryadic

giọng máy của trình duyệt

dryadic nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.

Nghĩa của dryadic

Tính từ

  1. Thuộc Nữ thần cây, (thuộc) nữ thần rừng; như nữ thần cây, như nữ thần rừng.

Dạng từ của dryadic

So sánh hơnmore dryadic
So sánh nhấtmost dryadic

Câu hỏi thường gặp

dryadic nghĩa là gì?

dryadic (tính từ) nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.