TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dryad

UK/ˈdɹaɪəd/ US/ˈdɹaɪəd/ giọng máy của trình duyệt

dryad nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.

Nghĩa của dryad

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Nữ thần cây, nữ thần rừng.

Dạng từ của dryad

Số nhiềudryads

Họ từ của dryad

Câu hỏi thường gặp

dryad nghĩa là gì?

dryad (danh từ) nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.

dryad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dryad: giọng Anh (UK) /ˈdɹaɪəd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹaɪəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.