dryad
UK/ˈdɹaɪəd/
US/ˈdɹaɪəd/
giọng máy của trình duyệt
dryad nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.
Nghĩa của dryad
Danh từ
- Thần thoại,thần học Nữ thần cây, nữ thần rừng.
Dạng từ của dryad
| Số nhiều | dryads |
Họ từ của dryad
Câu hỏi thường gặp
dryad nghĩa là gì?
dryad (danh từ) nghĩa là nữ thần cây, nữ thần rừng.
dryad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dryad: giọng Anh (UK) /ˈdɹaɪəd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹaɪəd/.