TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dual channel controller

US/ˈduː.əl ˈtʃæ.nᵊl kən.ˈtroʊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

dual channel controller nghĩa là Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).

Nghĩa của dual channel controller

Danh từ

  1. Tech Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).

Câu hỏi thường gặp

dual channel controller nghĩa là gì?

dual channel controller (danh từ) nghĩa là Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).

dual channel controller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dual channel controller: giọng Mỹ (US) /ˈduː.əl ˈtʃæ.nᵊl kən.ˈtroʊ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.