dual channel controller
US/ˈduː.əl ˈtʃæ.nᵊl kən.ˈtroʊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
dual channel controller nghĩa là Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).
Nghĩa của dual channel controller
Danh từ
- Tech Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).
Câu hỏi thường gặp
dual channel controller nghĩa là gì?
dual channel controller (danh từ) nghĩa là Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).
dual channel controller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dual channel controller: giọng Mỹ (US) /ˈduː.əl ˈtʃæ.nᵊl kən.ˈtroʊ.lɜː/.