TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dual

US/ˈdul/ giọng máy của trình duyệt

dual nghĩa là hai, lưỡng, đôi, từ thuộc số đôi.

Nghĩa của dual

Tính từ

  1. Hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi.
    • dual ownershipquyền sở hữu tay đôi
    • dual controlsự điều khiển tay đôi
  2. Ngôn ngữ học Đôi.
  3. Toán học Đối ngẫu.
    • dual theoremđịnh lý đối ngẫu

Danh từ

  1. Số đôi.
  2. Từ thuộc số đôi.

Dạng từ của dual

Số nhiềuduals
Ngôi thứ ba số ítduals
Hiện tại phân từ (-ing)dualing
Quá khứ phân từdualed
Quá khứdualed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dual

Đồng nghĩa

Họ từ của dual

Cụm từ, thành ngữ với dual

  • dual carriage-way — Đường hai chiều nhiều làn xe có dải phân cách chiều giao thông.
  • dual carriageway — Đường lộ đôi.
  • dual channel controller — Bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết).
  • dual citizenship — Quốc tịch kép.
  • dual decision hypothesis — Giả thuyết quyết định kép.
  • dual disk drive — Bộ quay đĩa đôi, bộ quay đĩa kép.
  • dual labour market hypothesis — Giả thiết thị trường lao động hai cấp.
  • dual processor — Bộ xử lý kép.
  • dual processor configuration — Cấu hình bộ xử lý kép.
  • dual trace oscilloscope — Máy đo sóng hai tia.

Câu ví dụ với dual

  • He has a dual personality. Anh ấy có hai nhân cách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dual nghĩa là gì?

dual (tính từ, danh từ) nghĩa là hai, lưỡng, đôi, từ thuộc số đôi.

dual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dual: giọng Mỹ (US) /ˈdul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.