dual citizenship
giọng máy của trình duyệt
dual citizenship nghĩa là quốc tịch kép.
Nghĩa của dual citizenship
Danh từ
- Quốc tịch kép.
Dạng từ của dual citizenship
| Số nhiều | dual citizenships |
Câu hỏi thường gặp
dual citizenship nghĩa là gì?
dual citizenship (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.