TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dual citizenship

giọng máy của trình duyệt

dual citizenship nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa của dual citizenship

Danh từ

  1. Quốc tịch kép.

Dạng từ của dual citizenship

Số nhiềudual citizenships

Câu hỏi thường gặp

dual citizenship nghĩa là gì?

dual citizenship (danh từ) nghĩa là quốc tịch kép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.