TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duarchy

UK/ˈduːɑɹki/ US/ˈduːɑɹki/ giọng máy của trình duyệt

duarchy nghĩa là nhị đầu chính trị.

Nghĩa của duarchy

Danh từ

  1. Nhị đầu chính trị.

Dạng từ của duarchy

Số nhiềuduarchies

Câu hỏi thường gặp

duarchy nghĩa là gì?

duarchy (danh từ) nghĩa là nhị đầu chính trị.

duarchy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duarchy: giọng Anh (UK) /ˈduːɑɹki/, giọng Mỹ (US) /ˈduːɑɹki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.