TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dubai

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/duːˈbaɪ/ giọng máy US/duːˈbaɪ/ giọng máy

Dubai nghĩa là dubai.

Nghĩa của Dubai

Danh từ riêng

  1. Dubai.

Câu hỏi thường gặp

Dubai nghĩa là gì?

Dubai (danh từ riêng) nghĩa là dubai.

Dubai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Dubai: giọng Anh (UK) /duːˈbaɪ/, giọng Mỹ (US) /duːˈbaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.