TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dubbin

US/ˈdə.bən/ giọng máy của trình duyệt

dubbin nghĩa là mỡ.

Nghĩa của dubbin

Danh từ

  1. Mỡ (để bôi vào da thuộc).

Dạng từ của dubbin

Số nhiềudubbins
Ngôi thứ ba số ítdubbins
Hiện tại phân từ (-ing)dubbining
Quá khứ phân từdubbined
Quá khứdubbined

Câu hỏi thường gặp

dubbin nghĩa là gì?

dubbin (danh từ) nghĩa là mỡ.

dubbin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dubbin: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.