dubbin
US/ˈdə.bən/
giọng máy của trình duyệt
dubbin nghĩa là mỡ.
Nghĩa của dubbin
Danh từ
- Mỡ (để bôi vào da thuộc).
Dạng từ của dubbin
| Số nhiều | dubbins |
| Ngôi thứ ba số ít | dubbins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dubbining |
| Quá khứ phân từ | dubbined |
| Quá khứ | dubbined |
Câu hỏi thường gặp
dubbin nghĩa là gì?
dubbin (danh từ) nghĩa là mỡ.
dubbin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dubbin: giọng Mỹ (US) /ˈdə.bən/.