TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dubious

UK/ˈd͡ʒuː.bi.əs/ US/ˈdu.bi.əs/ giọng máy của trình duyệt

dubious nghĩa là lờ mờ, mơ hồ, đáng ngờ, không đáng tin cậy.

Nghĩa của dubious

Tính từ

  1. Lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng.
    • a dubious lightánh sáng lờ mờ
    • a dubious answercâu trả lời lờ mờ
  2. Đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi.
    • a dubious transactionviệc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
    • a dubious friendmột người bạn không đáng tin cậy
    • a dubious schememột kế hoạch không chắc chắn
  3. Nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự.

Dạng từ của dubious

So sánh hơnmore dubious
So sánh nhấtmost dubious

Họ từ của dubious

Câu hỏi thường gặp

dubious nghĩa là gì?

dubious (tính từ) nghĩa là lờ mờ, mơ hồ, đáng ngờ, không đáng tin cậy.

dubious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dubious: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒuː.bi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈdu.bi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.