dubious
UK/ˈd͡ʒuː.bi.əs/
US/ˈdu.bi.əs/
giọng máy của trình duyệt
dubious nghĩa là lờ mờ, mơ hồ, đáng ngờ, không đáng tin cậy.
Nghĩa của dubious
Tính từ
- Lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng.
- a dubious lightánh sáng lờ mờ
- a dubious answercâu trả lời lờ mờ
- Đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi.
- a dubious transactionviệc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
- a dubious friendmột người bạn không đáng tin cậy
- a dubious schememột kế hoạch không chắc chắn
- Nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự.
Dạng từ của dubious
| So sánh hơn | more dubious |
| So sánh nhất | most dubious |
Họ từ của dubious
Câu hỏi thường gặp
dubious nghĩa là gì?
dubious (tính từ) nghĩa là lờ mờ, mơ hồ, đáng ngờ, không đáng tin cậy.
dubious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dubious: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒuː.bi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈdu.bi.əs/.