TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dubnium

UK/ˈdʌbniəm/ US/ˈduːbniəm/ giọng máy của trình duyệt

dubnium nghĩa là dubni.

Nghĩa của dubnium

Danh từ

  1. Dubni.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dubnium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dubnium nghĩa là gì?

dubnium (danh từ) nghĩa là dubni.

dubnium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dubnium: giọng Anh (UK) /ˈdʌbniəm/, giọng Mỹ (US) /ˈduːbniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.