TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duckboard

giọng máy của trình duyệt

duckboard nghĩa là ván lát.

Nghĩa của duckboard

Danh từ

  1. Ván lát (khi di chuyển trên mặt bùn lầy, trên mái nhà).

Dạng từ của duckboard

Số nhiềuduckboards
Ngôi thứ ba số ítduckboards
Hiện tại phân từ (-ing)duckboarding
Quá khứ phân từduckboarded
Quá khứduckboarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duckboard

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

duckboard nghĩa là gì?

duckboard (danh từ) nghĩa là ván lát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.