TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ducket

giọng máy của trình duyệt

ducket nghĩa là thẻ nghiệp đoàn.

Nghĩa của ducket

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) thẻ nghiệp đoàn.

Dạng từ của ducket

Số nhiềuduckets
Ngôi thứ ba số ítduckets
Hiện tại phân từ (-ing)ducketing
Quá khứ phân từducketed
Quá khứducketed

Câu hỏi thường gặp

ducket nghĩa là gì?

ducket (danh từ) nghĩa là thẻ nghiệp đoàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.