duckweed
US/ˈdʌkˌwid/
giọng máy của trình duyệt
duckweed nghĩa là bèo tấm, bèo.
Nghĩa của duckweed
Danh từ
- Thực vật học Bèo tấm.
Dạng từ của duckweed
| Số nhiều | duckweeds |
Câu hỏi thường gặp
duckweed nghĩa là gì?
duckweed (danh từ) nghĩa là bèo tấm, bèo.
duckweed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duckweed: giọng Mỹ (US) /ˈdʌkˌwid/.