TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ducting

US/ˈdək.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

ducting nghĩa là hệ thống các ống.

Nghĩa của ducting

Danh từ

  1. Hệ thống các ống.

Dạng từ của ducting

Số nhiềuductings

Câu hỏi thường gặp

ducting nghĩa là gì?

ducting (danh từ) nghĩa là hệ thống các ống.

ducting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ducting: giọng Mỹ (US) /ˈdək.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.