ducting
US/ˈdək.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
ducting nghĩa là hệ thống các ống.
Nghĩa của ducting
Danh từ
- Hệ thống các ống.
Dạng từ của ducting
| Số nhiều | ductings |
Câu hỏi thường gặp
ducting nghĩa là gì?
ducting (danh từ) nghĩa là hệ thống các ống.
ducting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ducting: giọng Mỹ (US) /ˈdək.tiɳ/.